Tiếng anh chuyên ngành thép (English for steel)

Viết bởi: admin Chuyên mục: Tiếng anh chuyên ngành thép Tạo ngày: 2017-12-21 Lượt xem: 7328 Bình luận: 0

English for steel 

 

alloy steel:thép hợp kim
angle bar: thép góc
built up section: thép hình tổ hợp
castelled section: thép hình bụng rỗng
channel section: thép hình chữ U
cold rolled steel: thép cán nguội
copper clad steel: thép mạ đồng
double angle:thép góc ghép thành hình T
flat bar: thép dẹt
galvanised steel: thép mạ kẽm
hard steel: thép cứng
high tensile steel: thép cường độ cao
high yield steel: thép đàn hồi cao
hollow section: thép hình rỗng
hot rolled steel: thép cán nóng
plain bar: thép trơn
plate steel: thép bản
rolled steel: thép cán
round hollow section: thép hình tròn rỗng
silicon steel: thép silic
square hollow section: thép hình vuông rỗng
stainless steel: thép không gỉ
structral hollow section: thép hình rỗng làm kết cấu
structural section: thép hình xây dựng
tool steel: thép công cụ

High strength steel: Thép cường độ cao

Member with minimum reinforcement: Cấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu

Prestressing teel strand: Cáp thép dự ứng lực

Protection against corrosion: Bảo vệ cốt thép chống rỉ

Alloy(ed) steel: Thép hợp kim

Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển

Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép

Carbon steel: Thép các bon (thép than)
Cast steel: Thép đúc

Caupling: Nối cốt thép dự ứng lực
Center spiral: Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép

Chillid steel: Thép đã tôi

Coating: Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng
Composite steel and concrete structure: Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép
Compression reinforcement: Cốt thép chịu nén

Corner connector: Neo kiểu thép góc
Corroded reinforcement: Cốt thép đã bị rỉ

Cutting machine: Máy cắt cốt thép

High strength steel: Thép cường độ cao

Laminated steel: Thép cán

Low alloy steel: Thép hợp kim thấp
Low relaxation steel: Thép có độ tự chùng rất thấp

Metal shell: Vỏ thép
Mild steel : Thép non (thép than thấp)

Normal relaxation steel: Thép có độ tự chùng thông thường

Partial prestressing : Kéo căng cốt thép từng phần

Plate bearing: Gối bản thép

Plate: Thép bản

Prestressing steel: Thép dự ứng suất

Ribbed plate: Thép bản có gân

Shape steel: Thép hình

Sheet pile: Cọc ván, cọc ván thép

Steel with particular properties: Thép có tính chất đặc biệt

Strenghening steel: Thép tăng cường

Structural steel: Thép kết cấu

Weathering steel (need not be painted): Thép chịu thời tiết (không cần sơn)
castelled section: thép hình bụng rỗng
channel section:thép hình chữ U
cold rolled steel:thép cán nguội
copper clad steel:thép mạ đồng

double angle:thép góc ghép thành hình T

flat bar: thép dẹt

galvanised steel: thép mạ kẽm

hard steel:thép cứng
high tensile steel:thép cường độ cao
high yield steel: thép đàn hồi cao
hollow section:thép hình rỗng
hot rolled steel:thép cán nóng

plain bar: thép trơn
plate steel:thép bản

rolled steel:thép cán
round hollow section: thép hình tròn rỗng

silicon steel: thép silic
square hollow section: thép hình vuông rỗng
stainless steel:thép không gỉ
steel:thép
structral hollow section:thép hình rỗng làm kết cấu
structural section:thép hình xây dựng

tool steel:thép công cụ

Bình luận

Mã bảo mật