Bu lon neo

Mã sản phẩm: BULONGN\NEO
Tình trạng: Còn hàng
100.000VNĐ
Trước Thuế: 100.000VNĐ
Số lượng:
 

Các loại Bu lông móng (Bu lông neo) đa dạng chủng loại, cấp bền 4.8, 5.6, 6.6, 8.8 và 10.9 bề mặt mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc nhuộm đen. Bu lông móng (Bu lông neo) của GiaVuMetal đảm bảo đúng tiêu chuẩn, chất lượng và giá thành cạnh tranh.

Các loại Bu lông móng (Bu lông neo) tại GiaVuMetal

GiaVuMetal gửi đến Quý khách hàng Quy cách của một số loại Bu lông neo chế tạo theo tiêu chuẩn của công ty chúng tôi:

1. Quy cách Bu lông neo kiểu L:

Báo giá Bu lông neo M24 tại Hà Nam

Cấp bền Bu lông neo kiểu L: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±3 40 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±3 50 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±3 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±4 60 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±4 70 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±4 70 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±7 80 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±7 90 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±7 100 ±5

 

2. Quy cách Bu lông neo kiểu J:

Báo giá Bu lông neo M27 tại Hải Dương

Cấp bền Bu lông neo kiểu J: 4.8, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9, SUS201, SUS304

Đường kính ds b L1
d Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai Kích thước Dung sai
M10 10 ±0.4 25 ±5 45 ±5
M12 12 ±0.4 35 ±6 56 ±5
M14 14 ±0.4 35 ±6 60 ±5
M16 16 ±0.5 40 ±6 71 ±5
M18 18 ±0.5 45 ±6 80 ±5
M20 20 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M22 22 ±0.5 50 ±8 90 ±5
M24 24 ±0.6 80 ±8 100 ±5
M27 27 ±0.6 80 ±8 110 ±5
M30 30 ±0.6 100 ±10 120 ±5

 

3. Quy cách Bu lông neo kiểu LA:

Báo giá Bu lông neo M39

Viết đánh giá

Tên bạn:


Đánh giá của bạn: Lưu ý: không hỗ trợ HTML!

Bình chọn: Xấu           Tốt

Nhập mã kiểm tra vào ô bên dưới: